public library
Định nghĩa
Danh từ: Thư viện công cộng, một thư viện phi lợi nhuận được duy trì để phục vụ cho việc sử dụng của công chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Thư viện công cộng mở cửa cho tất cả mọi người trong cộng đồng.)
- (Cô ấy đã mượn một cuốn tiểu thuyết từ thư viện công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to visit the public library": đến thăm thư viện công cộng.
- Many students visit the public library to study in a quiet environment. (Nhiều sinh viên đến thư viện công cộng để học tập trong môi trường yên tĩnh.)
- "to donate to the public library": quyên góp cho thư viện công cộng.
- The community donated books and funds to support the public library. (Cộng đồng đã quyên góp sách và tiền để hỗ trợ thư viện công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Public (adj): thuộc về công cộng.
- Public facilities include parks and libraries. (Các cơ sở công cộng bao gồm công viên và thư viện.)
- Library (n): thư viện (nói chung).
- The school library has a large collection of reference books. (Thư viện trường học có một bộ sưu tập lớn sách tham khảo.)
Từ đồng nghĩa
- Community library: thư viện cộng đồng (thường nhấn mạnh tính phục vụ địa phương).
- Municipal library: thư viện thành phố (thường do chính quyền địa phương quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "public library", nhưng có thể dùng:
- Check out: mượn (sách, tài liệu).
- You can check out up to five books from the public library. (Bạn có thể mượn tối đa năm cuốn sách từ thư viện công cộng.)
- Sign up for: đăng ký (thẻ thư viện).
- She signed up for a library card at the public library. (Cô ấy đã đăng ký thẻ thư viện tại thư viện công cộng.)
Thành ngữ liên quan
- "a public library is a treasure trove": thư viện công cộng là một kho tàng (ám chỉ giá trị tri thức phong phú).
- For book lovers, the public library is a treasure trove of knowledge. (Đối với những người yêu sách, thư viện công cộng là một kho tàng tri thức.)